chance

/tʃɑ:ns/
danh từ giống cái
  1. vận
    • Bonne chance
      vận may
    • Mauvaise chance
      vận rủi
  2. (số nhiều) may, khả năng
    • Calculer les chances
      tính các khả năng
  3. vận may, sự may mắn
    • Avoir de la chance
      gặp may
    • Tenter la chance
      cầu may
    • Une chance
      dịp may

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

chance
On a une chance de gagner ce jeu.