chance

/tʃɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
chance

On a une chance de gagner ce jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vận may, vận rủi: "Chance" chỉ sự tình cờ, ngẫu nhiên tốt hoặc xấu trong cuộc sống, không phụ thuộc vào ý chí con người.
    • may, khả năng: "Chance" còn dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc, một triển vọng thành công.
    • Dịp may: Một cơ hội thuận lợi, một thời điểm tốt để làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bonne chance pour ton examen ! (Chúc bạn gặp may trong kỳ thi!)
    • Il a eu la mauvaise chance de tomber malade avant le voyage. (Anh ấy gặp vận rủibị ốm trước chuyến đi.)
    • Quelles sont nos chances de réussir ? ( may thành công của chúng tabao nhiêu?)
    • C'est une chance unique à saisir. (Đómột dịp may duy nhất cần nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par chance": May thay, may mắn thay.

    • Par chance, il avait un parapluie. (May thay, anh ấy có một cái ô.)
  • "Laisser au hasard / à la chance": Phó mặc cho số phận, cho may rủi.

    • Ne laisse pas ton avenir à la chance. (Đừng phó mặc tương lai của bạn cho may rủi.)
  • "Avoir une chance sur...": Có một phần... may.

    • Il a une chance sur deux de gagner. (Anh ấy có một nửa may thắng cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanceux, chanceuse (tính từ): May mắn.

    • Tu es vraiment chanceux d'avoir trouvé ce travail. (Bạn thật sự may mắn khi tìm được công việc này.)
  • Hasard (danh từ giống đực): Sự tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh tính bất ngờ, không định trước hơn là "chance").

    • C'est un heureux hasard de te rencontrer ici. (Thật là một sự tình cờ vui vẻ khi gặp bạnđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunité (cơ hội): Thường nhấn mạnh đến một tình huống thuận lợi có thể tận dụng.
  • Probabilité (xác suất): Khả năng toán học, tỷ lệ xảy ra của một sự kiện.
  • Fortune (vận may): Vận may, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển hơn.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Tenter sa chance: Thử vận may, liều thử.

    • Il a décidé de tenter sa chance à la loterie. (Anh ấy quyết định thử vận may với xổ số.)
  • Donner sa chance à quelqu'un/quelque chose: Cho ai đó/cái gì một cơ hội.

    • Donne-lui sa chance, il mérite d'être écouté. (Hãy cho anh ấy một cơ hội, anh ấy xứng đáng được lắng nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • La chance tourne: Vận may thay đổi, vận may không kéo dài mãi.

    • Il a gagné plusieurs fois, mais la chance tourne. (Anh ta đã thắng nhiều lần, nhưng vận may rồi cũng đổi thay.)
  • Porter chance / Porter malchance: Mang lại may mắn / Mang lại xui xẻo.

    • Ce porte-bonheur me porte chance. (Vật mang may mắn này mang lại vận may cho tôi.)
chance

On a une chance de gagner ce jeu.

danh từ giống cái
  1. vận
    • Bonne chance
      vận may
    • Mauvaise chance
      vận rủi
  2. (số nhiều) may, khả năng
    • Calculer les chances
      tính các khả năng
  3. vận may, sự may mắn
    • Avoir de la chance
      gặp may
    • Tenter la chance
      cầu may
    • Une chance
      dịp may