advertised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quảng cáo: Chỉ một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc thông tin đã được giới thiệu, thông báo rộng rãi đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thông (như TV, báo chí, internet, áp phích) nhằm mục đích bán hàng, thu hút sự chú ý hoặc thông báo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The advertised price was much lower than the actual price at the store. (Giá được quảng cáo thấp hơn nhiều so với giá thực tế tại cửa hàng.)
- We went to see the advertised concert in the park. (Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc được quảng cáo trong công viên.)
- The job did not offer the advertised benefits. (Công việc đó không cung cấp các phúc lợi được quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavily advertised": Được quảng cáo rầm rộ, với cường độ cao.
- The new smartphone is a heavily advertised product. (Chiếc điện thoại thông minh mới là một sản phẩm được quảng cáo rầm rộ.)
- "As advertised": Đúng như đã quảng cáo, đúng như mô tả.
- The software works as advertised, with all the promised features. (Phần mềm hoạt động đúng như đã quảng cáo, với tất cả các tính năng được hứa hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertise (động từ): Quảng cáo, rao vảng.
- They will advertise the sale on social media. (Họ sẽ quảng cáo đợt giảm giá trên mạng xã hội.)
- Advertisement (danh từ): Bài quảng cáo, mẩu quảng cáo.
- I saw an advertisement for that movie. (Tôi đã thấy một bài quảng cáo cho bộ phim đó.)
- Advertiser (danh từ): Người/quảng cáo, nhà quảng cáo.
- The advertiser spent a lot of money on the campaign. (Nhà quảng cáo đã chi rất nhiều tiền cho chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Promoted: Được quảng bá, xúc tiến.
- Publicized: Được công bố rộng rãi, được đưa tin.
- Announced: Được thông báo, loan báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'advertised'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'advertise'.) - Advertise for: Đăng quảng cáo tìm kiếm (ai/cái gì). - The company is advertising for a new manager. (Công ty đang đăng quảng cáo tìm một quản lý mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'advertised')
Adjective
- được quảng cáo
- these advertised productscác sản phẩm được quảng cáo này