advertizing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quảng cáo, hoạt động quảng bá: "advertizing" (cũng được viết là "advertising") chỉ hành động hoặc ngành công nghiệp quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng tới công chúng thông qua các phương tiện truyền thông.
- Sự thu hút sự chú ý: Trong nghĩa rộng, từ này còn chỉ việc làm cho một thứ gì đó được chú ý hoặc biết đến.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch quảng cáo của công ty rất thành công.)
- (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quảng cáo cho một công ty lớn.)
- (Biển quảng cáo là một hình thức quảng cáo phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Advertizing space": không gian quảng cáo (ví dụ trên báo, tạp chí, trang web).
- They bought advertizing space in the newspaper. (Họ đã mua không gian quảng cáo trên tờ báo.)
- "Advertizing revenue": doanh thu từ quảng cáo.
- The website relies heavily on advertizing revenue. (Trang web phụ thuộc nhiều vào doanh thu từ quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertise (động từ): quảng cáo.
- They will advertise the new product next month. (Họ sẽ quảng cáo sản phẩm mới vào tháng tới.)
- Advertiser (danh từ): người hoặc công ty quảng cáo.
- The advertiser paid for the billboard. (Người quảng cáo đã trả tiền cho biển quảng cáo.)
- Advertorial (danh từ): bài viết quảng cáo dưới dạng bài báo.
- The magazine published an advertorial for the new restaurant. (Tạp chí đã đăng một bài quảng cáo dạng bài báo cho nhà hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion: sự quảng bá, khuyến mãi.
- Marketing: tiếp thị (bao gồm quảng cáo và các hoạt động khác).
- Publicity: sự công khai, sự quảng bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Advertise for: quảng cáo để tìm kiếm (người làm, sản phẩm...).
- They are advertising for a new manager. (Họ đang quảng cáo để tìm một quản lý mới.)
Thành ngữ liên quan
- Advertizing is the art of convincing people to spend money they don't have for something they don't need (câu nói phổ biến): Quảng cáo là nghệ thuật thuyết phục mọi người tiêu tiền họ không có cho thứ họ không cần. (Thành ngữ này thường dùng để chỉ trích hoặc hài hước về bản chất của quảng cáo.)