advertising
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành quảng cáo: "advertising" chỉ toàn bộ hoạt động kinh doanh nhằm thu hút sự chú ý của công chúng đến hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Hoạt động quảng cáo: "advertising" cũng dùng để chỉ các hành động cụ thể như quảng bá sản phẩm qua các phương tiện truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works in advertising for a large company. (Cô ấy làm việc trong ngành quảng cáo cho một công ty lớn.)
- Television advertising is very expensive. (Quảng cáo trên truyền hình rất đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"advertising campaign": chiến dịch quảng cáo.
- The new advertising campaign boosted sales significantly. (Chiến dịch quảng cáo mới đã thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.)
"advertising agency": công ty quảng cáo.
- They hired an advertising agency to create their brand image. (Họ đã thuê một công ty quảng cáo để tạo dựng hình ảnh thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Advertise (động từ): quảng cáo.
- The company advertises its products on social media. (Công ty quảng cáo sản phẩm của mình trên mạng xã hội.)
Advertiser (danh từ): người hoặc công ty quảng cáo.
- Advertisers target specific audiences. (Các nhà quảng cáo nhắm đến các đối tượng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Promotion: sự khuyến mãi, quảng bá.
- Marketing: tiếp thị (thường bao gồm cả quảng cáo).
- Publicity: sự công khai, quảng bá (thường miễn phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Advertise for: đăng tin tìm kiếm.
- They advertised for a new manager. (Họ đã đăng tin tìm kiếm một quản lý mới.)
Thành ngữ liên quan
- Word of mouth (không trực tiếp liên quan đến "advertising" nhưng thường được so sánh): truyền miệng.
- Word of mouth is more effective than advertising in some cases. (Truyền miệng hiệu quả hơn quảng cáo trong một số trường hợp.)