advisableness
/əd,vaizə'biliti/ Cách viết khác : (advisableness) /əd'vaizəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo: Chất lượng của việc được khuyến nghị hoặc được coi là hành động đúng đắn, phù hợp trong một tình huống cụ thể.
- Tính chất khôn, tính chất khôn ngoan: Chất lượng của việc thể hiện sự phán đoán tốt và sáng suốt; sự đáng được cân nhắc vì lợi ích hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The advisableness of wearing a helmet while cycling is clear. (Tính chất nên làm của việc đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là rõ ràng.)
- We discussed the advisableness of investing in the new project. (Chúng tôi đã thảo luận về tính chất thích hợp của việc đầu tư vào dự án mới.)
- He questioned the advisableness of such a risky plan. (Anh ấy đặt câu hỏi về tính chất khôn ngoan của một kế hoạch mạo hiểm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consider the advisableness of": cân nhắc tính chất nên làm/khôn ngoan của việc gì.
- The board will consider the advisableness of the merger. (Hội đồng quản trị sẽ cân nhắc tính chất khôn ngoan của việc sáp nhập.)
- "to doubt the advisableness of": nghi ngờ tính chất thích hợp của việc gì.
- I doubt the advisableness of postponing the meeting. (Tôi nghi ngờ tính chất thích hợp của việc hoãn cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Advisability (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) tính chất nên làm, tính chất khôn ngoan.
- The advisability of the action was debated. (Tính chất nên làm của hành động đã được tranh luận.)
- Advisable (adj): nên làm, đáng theo, khôn ngoan.
- It is advisable to arrive early. (Nên đến sớm.)
- Adviser/Advisor (n): người cố vấn.
- She is my financial adviser. (Cô ấy là cố vấn tài chính của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Wisdom: sự khôn ngoan, tính đúng đắn.
- Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
- Expediency: tính chất thích hợp, tính chất thuận lợi (trong hoàn cảnh).
Từ trái nghĩa
- Inadvisability: tính chất không nên, tính chất không khôn ngoan.
- Foolishness: sự ngu ngốc.
- Imprudence: sự thiếu thận trọng.
danh từ
- tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
- tính chất khôn, tính chất khôn ngoan