adytum

/'æditəm/
Học thuật
Thân thiện
adytum

The priest enters the adytum of the ancient temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính điện: Phần thiêng liêng nhất bên trong một ngôi đền hoặc giáo đường cổ, thường chỉ dành cho các thầy tế lễ.
    • Thâm cung; buồng riêng: Một căn phòng hoặc không gian kín đáo, riêng tư sâu kín nhất, nơi ẩn giấu những điều bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Only the high priest was allowed to enter the adytum of the temple. (Chỉ thầy tế lễ tối cao mới được phép bước vào chính điện của ngôi đền.)
    • His study was the adytum where he kept his most private thoughts and manuscripts. (Phòng nghiên cứu của ông ấy thâm cung nơi cất giữ những suy nghĩ bản thảo riêng tư nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The adytum of the heart": dùng một cách ẩn dụ để chỉ nơi sâu kín nhất trong tâm hồn, nơi cất giữ những cảm xúc bí mật thầm kín.
    • Her diary was the adytum of her heart. (Cuốn nhật ký của ấy thâm cung trong tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Adyta (n): Dạng số nhiều của "adytum".
    • The ancient ruins revealed multiple adyta for different deities. (Tàn tích cổ xưa cho thấy nhiều chính điện dành cho các vị thần khác nhau.)
  • Sanctum (n): Nơi thánh thiêng, thâm cung. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa).
  • Inner sanctum (n): Khu vực bên trong cùng, riêng tư nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuary: Thánh đường, nơi tôn nghiêm.
  • Holy of Holies: Nơi chí thánh (trong các tôn giáo).
  • Inner chamber: Buồng trong, phòng phía trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "adytum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adytum")

adytum

The priest enters the adytum of the ancient temple.

danh từ, số nhiều adyta
  1. chính điện (ở giáo đường)
  2. thâm cung; buồng riêng