adéquat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích đáng, phù hợp, thích hợp: Chỉ sự phù hợp một cách chính xác, đúng mức với một yêu cầu, mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất vừa vặn, tương xứng và đáp ứng đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est la solution adéquate à ce problème. (Đó là giải pháp thích đáng cho vấn đề này.)
- Il a choisi les mots adéquats pour décrire la situation. (Anh ấy đã chọn những từ ngữ thích hợp để mô tả tình huống.)
- Nous cherchons la personne adéquate pour ce poste. (Chúng tôi đang tìm kiếm người phù hợp cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière adéquate": một cách thích đáng, phù hợp.
- Il a répondu de manière adéquate à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách thích đáng tất cả các câu hỏi.)
"Être adéquat à/avec quelque chose": phù hợp với cái gì đó.
- Ce matériel n'est pas adéquat avec les normes de sécurité. (Thiết bị này không phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Adéquatement (phó từ): một cách thích đáng, phù hợp.
- La tâche a été accomplie adéquatement. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách thích đáng.)
Adéquation (danh từ giống cái): sự thích đáng, sự phù hợp.
- L'adéquation entre l'offre et la demande est parfaite. (Sự phù hợp giữa cung và cầu là hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Approprié(e): thích hợp, thích đáng.
- Convenable: thích hợp, phải chăng.
- Adapté(e): được điều chỉnh cho phù hợp, thích nghi.
- Pertinent(e): thích đáng, có liên quan chặt chẽ (thường dùng cho nhận xét, lập luận).
Từ trái nghĩa
- Inadéquat(e): không thích đáng, không phù hợp.
- Inapproprié(e): không thích hợp.
- Impropre: không đúng, không thích hợp.
Lưu ý sử dụng
- "Adéquat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn hơn là trong hội thoại thông thường.
- Tính từ này luôn phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa: adéquat (giống đực số ít), adéquate (giống cái số ít), adéquats (giống đực số nhiều), adéquates (giống cái số nhiều).
tính từ
- thích đáng
- C'est l'expression adéquate,la réponse adéquateđó là cách diễn đạt thích đáng, câu trả lời thích đáng