aedes aegypti

aedes aegypti

The Aedes aegypti mosquito lands on a person's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Aedes aegypti một loài muỗi thuộc chi Aedes, vai trò vật trung gian truyền bệnh sốt vàng da sốt xuất huyết Dengue. Loài muỗi này thường hoạt động vào ban ngày sinh sản trong các vùng nước đọng sạch.
dụ sử dụng
  • (Aedes aegypti primarily lives in tropical and subtropical regions.)
  • (Controlling Aedes aegypti is key to preventing dengue outbreaks.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aedes aegypti loài muỗi đô thị hóa cao": Loài muỗi này thích nghi tốt với môi trường đô thị, sinh sản trong các vật chứa nước nhân tạo như chậu cây, lốp xe .

    • Aedes aegypti thường đẻ trứng trong các bể nước mưa hoặc bình hoa.
      (Aedes aegypti often lays eggs in rainwater tanks or flower vases.)
  • "Kiểm soát véc Aedes aegypti": Các biện pháp phòng ngừa bao gồm loại bỏ nơi sinh sản, phun thuốc diệt muỗi sử dụng màn chống muỗi.

    • Chương trình kiểm soát véc tập trung vào việc tiêu diệt ấu trùng Aedes aegypti.
      (The vector control program focuses on eliminating Aedes aegypti larvae.)
Biến thể từ gần giống
  • Aedes (danh từ): Chi muỗi bao gồm nhiều loài truyền bệnh khác, như Aedes albopictus (muỗi vằn hổ châu Á).

    • Aedes chi muỗi khả năng truyền nhiều loại virus nguy hiểm.
      (Aedes is a mosquito genus capable of transmitting many dangerous viruses.)
  • Muỗi vằn (danh từ): Tên gọi thông thường của Aedes aegypti trong tiếng Việt, dựa trên các vằn trắng trên thân chân.

    • Muỗi vằn tác nhân chính gây bệnh sốt xuất huyết ở Việt Nam.
      (The striped mosquito is the main agent causing dengue fever in Vietnam.)
Từ đồng nghĩa
  • Muỗi sốt vàng: Tên gọi khác dựa trên bệnh chính loài muỗi này truyền.
    • Muỗi sốt vàng nguồn gốc từ châu Phi.
      (The yellow fever mosquito originates from Africa.)
Các cụm từ liên quan
  • Véc truyền bệnh: Sinh vật trung gian truyền mầm bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.

    • Aedes aegypti véc chính của virus Dengue.
      (Aedes aegypti is the primary vector of the Dengue virus.)
  • Kiểm soát véc : Các biện pháp quản lý quần thể véc để giảm nguy lây bệnh.

    • Kiểm soát véc Aedes aegypti đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
      (Vector control of Aedes aegypti requires community participation.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đánh muỗi vằn": Hành động diệt trừ loài muỗi này, thường được hiểu theo nghĩa đen trong y tế công cộng.
    • Chiến dịch đánh muỗi vằn được triển khai rộng rãi vào mùa mưa.
      (The campaign to eliminate striped mosquitoes is widely implemented during the rainy season.)