aegisthus

Định nghĩa

Danh từ riêng (Thần thoại Hy Lạp): - Aegisthus tên của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, kẻ đã quyến rũ Clytemnestra (vợ của vua Agamemnon) cùng nàng âm mưu giết hại Agamemnon sau khi ông trở về từ cuộc chiến thành Troy. Hắn sau đó chiếm đoạt ngai vàng của Mycenae cho đến khi bị Orestes, con trai của Agamemnon, trở về giết chết để trả thù.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Aegisthus được nhớ đến như một nhân vật phản bội, kẻ đã phản bội Agamemnon.)
  • (Câu chuyện về Aegisthus Clytemnestra một câu chuyện cổ điển về ngoại tình giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The vengeance of Orestes against Aegisthus": sự trả thù của Orestes chống lại Aegisthus, thường được dùng để chỉ một cuộc báo thù chính đáng.
    • The play "The Libation Bearers" by Aeschylus depicts the vengeance of Orestes against Aegisthus. (Vở kịch "Những người mang lễ tế" của Aeschylus mô tả sự trả thù của Orestes chống lại Aegisthus.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegisthus dạng Latin hóa của tên Hy Lạp Αἴγισθος (Aigisthos). Không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản bội (traitor): Aegisthus thường được mô tả một kẻ phản bội đã lừa dối giết hại Agamemnon.
  • Kẻ ngoại tình (adulterer): đã quyến rũ Clytemnestra khi Agamemnon đi vắng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The curse of the House of Atreus": lời nguyền của dòng họ Atreus, trong đó Aegisthus một phần của chuỗi bi kịch gia đình.
    • The story of Aegisthus is deeply tied to the curse of the House of Atreus. (Câu chuyện về Aegisthus gắn liền sâu sắc với lời nguyền của dòng họ Atreus.)

Từ gần giống