augustus

augustus

Augustus stands in a toga, addressing the Roman Senate.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Augustus: tên của vị hoàng đế đầu tiên của Đế chế La , trị vì từ năm 27 TCN đến năm 14 SCN. Ông cháu trai con nuôi của Julius Caesar, nổi tiếng với việc đánh bại Mark Antony Cleopatra trong trận Actium năm 31 TCN, chấm dứt Nội chiến La thiết lập chế độ độc tài quân sự, mở ra thời kỳ hòa bình kéo dài (Pax Romana).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Augustus": chỉ giai đoạn lịch sử từ năm 27 TCN đến năm 14 SCN, đánh dấu sự chuyển giao từ Cộng hòa La sang Đế chế La .
    • Kiến trúc văn học La phát triển rực rỡ trong thời đại Augustus.
Biến thể từ gần giống
  • Augustan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Augustus hoặc thời đại của ông.
    • Văn học Augustan thường ca ngợi hòa bình sự thịnh vượng dưới triều đại của Augustus.
Từ đồng nghĩa
  • Octavianus: tên gọi của Augustus trước khi trở thành hoàng đế (tên khai sinh Gaius Octavius).
  • Imperator: danh hiệu quân sự Augustus sử dụng, sau này trở thành từ gốc của "emperor" (hoàng đế).
Các cụm từ liên quan
  • "Pax Romana": hòa bình La , thời kỳ hòa bình ổn định do Augustus thiết lập.
    • Pax Romana kéo dài hơn 200 năm sau khi Augustus lên ngôi.
Thành ngữ liên quan
  • "The Augustan Age": thời đại hoàng kim, thường dùng để chỉ thời kỳ thịnh vượng văn hóa phát triển, lấy cảm hứng từ triều đại của Augustus.
    • Nhiều nhà sử học gọi thế kỷ 18 ở Anh "The Augustan Age" sự phát triển văn học nghệ thuật.