aegospotamos

aegospotamos

The Athenian fleet was defeated at the mouth of the Aegospotamos.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một con sông nhỏvùng Thrace cổ đại (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ): "Aegospotamos" tên một con suối chảy vào eo biển Hellespont. Tại cửa sông này, vào năm 405 TCN, hạm đội Spartan dưới quyền Lysander đã đánh bại hạm đội Athen, kết thúc Chiến tranh Peloponnesus.
    • Địa danh lịch sử: "Aegospotamos" còn được dùng để chỉ khu vực xung quanh con sông này, nơi diễn ra trận hải chiến quyết định vào năm 404 TCN.
dụ sử dụng
  • (Aegospotamos được biết đến nơi diễn ra một trận hải chiến quyết định trong lịch sử Hy Lạp cổ đại.)
  • (Chiến thắng của Spartan tại Aegospotamos đã kết thúc Chiến tranh Peloponnesus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Battle of Aegospotamos": cụm từ dùng để chỉ trận đánh lịch sử cụ thể.

    • The Battle of Aegospotamos marked the downfall of the Athenian Empire. (Trận Aegospotamos đánh dấu sự sụp đổ của Đế chế Athen.)
  • "Aegospotamos" trong văn hóa: đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự thất bại hoàn toàn.

    • In literature, Aegospotamos is often referenced as a turning point in ancient warfare. (Trong văn học, Aegospotamos thường được nhắc đến như một bước ngoặt trong chiến tranh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegospotami (danh từ): dạng biến thể của "Aegospotamos" trong một số văn bản cổ.
    • The name Aegospotami is also used interchangeably with Aegospotamos. (Tên Aegospotami cũng được dùng thay thế cho Aegospotamos.)
Từ đồng nghĩa
  • Goat's Rivers: bản dịch nghĩa đen của tên "Aegospotamos" (tiếng Hy Lạp: "sông ").
  • Creek in Thrace: suối ở Thrace (dùng để chỉ địa , không phải tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Aegospotamos" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "As decisive as Aegospotamos": (thành ngữ hiếm) chỉ một sự kiện tính quyết định, kết thúc một giai đoạn lịch sử.
    • The election result was as decisive as Aegospotamos for the country's future. (Kết quả bầu cử tính quyết định như Aegospotamos đối với tương lai của đất nước.)