aelotropy

/,i:ou'lɔtrəpi/
Học thuật
Thân thiện
aelotropy

A crystal exhibits aelotropy when viewed under polarized light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dị hướng: Trong vật lý học, "aelotropy" một tính chất của vật chất, chỉ sự thay đổi các đặc tính vật (như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, chiết suất) theo các hướng khác nhau bên trong một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aelotropy of the crystal was evident under polarized light. (Tính dị hướng của tinh thể rõ ràng dưới ánh sáng phân cực.)
    • Studying the aelotropy helps in understanding the material's internal structure. (Việc nghiên cứu tính dị hướng giúp hiểu cấu trúc bên trong của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exhibit aelotropy": thể hiện tính dị hướng.
    • Many crystalline solids exhibit aelotropy. (Nhiều chất rắn tinh thể thể hiện tính dị hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anisotropy (n): Tính dị hướng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vật hiện đại).
    • Magnetic anisotropy is a key property in data storage devices. (Tính dị hướng từ một tính chất quan trọng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anisotropy: Tính dị hướng.
  • Directional property: Tính chất định hướng.
Lưu ý
  • "Aelotropy" một thuật ngữ chuyên ngành vật , ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "anisotropy". chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
aelotropy

A crystal exhibits aelotropy when viewed under polarized light.

danh từ
  1. (vật ) tính dị hướng

Từ gần giống