aepyornis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim cao (hóa thạch, ở Ma-đa-gát-ca): Một loài chim khổng lồ không biết bay, đã tuyệt chủng, từng sinh sống trên đảo Madagascar. Chúng được biết đến với kích thước rất lớn và những quả trứng khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les scientifiques ont découvert des ossements d'aepyornis. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra những mảnh xương của chim cao.)
- L'aepyornis est parfois appelé "l'oiseau-éléphant". (Chim cao đôi khi được gọi là "chim voi".)
- L'œuf d'aepyornis est le plus grand œuf d'oiseau jamais connu. (Trứng của chim cao là quả trứng chim lớn nhất từng được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aepyornis maximus": Tên khoa học của loài chim cao lớn nhất.
- L'Aepyornis maximus pouvait atteindre plus de trois mètres de hauteur. (Loài Aepyornis maximus có thể đạt chiều cao hơn ba mét.)
Biến thể và từ gần giống
Oiseau-éléphant (n.m): Chim voi - tên gọi thông thường khác cho aepyornis.
- L'oiseau-éléphant a disparu il y a plusieurs siècles. (Chim voi đã biến mất cách đây vài thế kỷ.)
Espèce éteinte (n.f): Loài đã tuyệt chủng.
- Oiseau géant (n.m): Chim khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau-éléphant: Chim voi.
- Aepyornithidé (n.m): (Thuộc họ chim cao) - Tên gọi của họ mà loài này thuộc về.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cao (hóa thạch, ở Ma-đa-gát-ca)