aeration

/,eiə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
aeration

The gardener uses a tool for aeration to loosen the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thông khí, sự làm thoáng: Quá trình đưa không khí vào một chất (thường chất lỏng hoặc đất) hoặc làm cho tiếp xúc với không khí.
    • Sự sục khí: Hành động bơm hoặc cho một loại khí (như oxy hoặc carbon dioxide) vào một chất lỏng.
    • (Y học) Sự oxy hóa máu: Quá trình máu tiếp nhận oxy từ phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper aeration of the soil is essential for healthy plant roots. (Việc làm thoáng đất đúng cách cần thiết cho rễ cây khỏe mạnh.)
    • The aeration of the wine in a decanter can improve its flavor. (Việc cho rượu vang tiếp xúc với không khí trong bình decanter có thể cải thiện hương vị của .)
    • The aeration process in the wastewater treatment tank helps bacteria break down waste. (Quá trình sục khí trong bể xử lý nước thải giúp vi khuẩn phân hủy chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water aeration": Sục khí vào nước, thường để tăng hàm lượng oxy hòa tan, hỗ trợ đời sống thủy sinh hoặc xử lý nước.

    • The lake suffered from algae blooms until a water aeration system was installed. (Hồ bị tảo nở hoa cho đến khi một hệ thống sục khí nước được lắp đặt.)
  • "Aeration tank": Bể sục khí, một bộ phận trong nhà máy xử lý nước thải nơi không khí được bơm vào để thúc đẩy quá trình sinh học.

    • The sewage passes through the aeration tank before moving to the settling tank. (Nước thải đi qua bể sục khí trước khi chuyển sang bể lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerate (động từ): Làm thông khí, sục khí.

    • You should aerate your lawn once a year. (Bạn nên làm thông khí cho bãi cỏ của mình mỗi năm một lần.)
  • Aerator (danh từ): Máy hoặc thiết bị dùng để sục khí.

    • The faucet has a built-in aerator to conserve water. (Vòi nước một bộ sục khí tích hợp để tiết kiệm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilation: Sự thông gió (thường dùng cho không gian như phòng ốc).
  • Oxygenation: Sự cung cấp oxy (thường dùng trong y học hoặc môi trường nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "aeration" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "aerate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aeration").

aeration

The gardener uses a tool for aeration to loosen the soil.

danh từ
  1. sự làm thông, sự quạt gió
  2. cho hơi vào, cho khí cacbonic vào
  3. (y học) sự làm cho (máu) lấy oxy
  4. làm cho hả mùi (sữa)

Từ gần giống