oration

/ɔ:'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oration

He delivers an oration from a wooden podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn, bài diễn thuyết trang trọng: Một bài phát biểu chính thức, được chuẩn bị kỹ lưỡng được trình bày một cách trang trọng trước một nhóm thính giả, thường nhằm mục đích thuyết phục, tưởng niệm hoặc kỷ niệm.
    • Lời nói, lời văn (trong ngôn ngữ học): Cách nói hoặc phong cách diễn đạt bằng lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president delivered a powerful oration on national unity. (Tổng thống đã trình bày một bài diễn văn mạnh mẽ về sự đoàn kết dân tộc.)
    • The student won the competition with her eloquent oration. (Học sinh đó đã thắng cuộc thi với bài diễn thuyết hùng hồn của mình.)
    • The funeral oration moved everyone to tears. (Bài điếu văn đã làm mọi người xúc động rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deliver an oration": trình bày một bài diễn văn.

    • The scholar was invited to deliver an oration at the university's commencement ceremony. (Nhà học giả được mời trình bày một bài diễn văn tại lễ tốt nghiệp của trường đại học.)
  • "A formal oration": một bài diễn văn mang tính nghi thức, chính thức.

    • The ambassador's formal oration outlined the future of diplomatic relations. (Bài diễn văn chính thức của đại sứ đã phác thảo tương lai của quan hệ ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Orator (n): nhà hùng biện, người diễn thuyết.

    • He was known as a great orator who could captivate any audience. (Ông ấy được biết đến như một nhà hùng biện vĩ đại có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.)
  • Oratorical (adj): thuộc về nghệ thuật hùng biện, diễn thuyết.

    • His oratorical skills were unmatched. (Kỹ năng hùng biện của ông ấy vô song.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech: bài phát biểu (nghĩa rộng hơn, có thể ít trang trọng hơn).
  • Address: bài diễn văn, lời phát biểu (thường trang trọng).
  • Discourse: bài thuyết trình, bài luận (mang tính học thuật hoặc phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oration")

oration

He delivers an oration from a wooden podium.

danh từ
  1. bài diễn văn, bài diễn thuyết
    • funeral oration
      bài điếu văn
  2. (ngôn ngữ học) lời nói; lời văn