aero-engine

/'eərou'endʤin/
Học thuật
Thân thiện
aero-engine

The engineer inspects the aero-engine on the aircraft wing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ máy bay: Một loại động cơ được thiết kế đặc biệt để cung cấp lực đẩy cho máy bay. Đây bộ phận chính tạo ra lực đẩy hoặc công suất để máy bay có thể bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new aero-engine is much more fuel-efficient than the old model. (Động cơ máy bay mới tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều so với mẫu .)
    • Safety is the top priority in aero-engine design. (An toàn ưu tiên hàng đầu trong thiết kế động cơ máy bay.)
    • The company specializes in manufacturing aero-engine components. (Công ty chuyên sản xuất các linh kiện động cơ máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aero-engine technology": công nghệ động cơ máy bay.

    • Advances in aero-engine technology have made air travel safer and faster. (Những tiến bộ trong công nghệ động cơ máy bay đã làm cho việc đi lại bằng đường hàng không an toàn nhanh hơn.)
  • "aero-engine failure": sự cố/hỏng động cơ máy bay.

    • Pilots are trained to handle an aero-engine failure during flight. (Các phi công được đào tạo để xử lý sự cố động cơ máy bay trong khi bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Aircraft engine (n): động cơ máy bay (cách gọi khác, nghĩa tương đương).
  • Jet engine (n): động cơ phản lực (một loại động cơ máy bay phổ biến).
  • Turboprop engine (n): động cơ tuốc bin cánh quạt (một loại động cơ máy bay khác).
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft powerplant: tổ hợp động lực máy bay.
  • Aviation engine: động cơ hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aero-engine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aero-engine")

aero-engine

The engineer inspects the aero-engine on the aircraft wing.

danh từ
  1. động cơ máy bay