aerobe
/'eəroub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi sinh vật ưa khí: Một sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, cần có không khí hoặc oxy tự do để sống và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many common bacteria are aerobes. (Nhiều loại vi khuẩn thông thường là vi sinh vật ưa khí.)
- This aerobe requires oxygen to metabolize nutrients. (Vi sinh vật ưa khí này cần oxy để chuyển hóa chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obligate aerobe": vi sinh vật ưa khí bắt buộc.
- Tuberculosis is caused by an obligate aerobe. (Bệnh lao do một vi sinh vật ưa khí bắt buộc gây ra.)
"Facultative aerobe": vi sinh vật ưa khí tùy nghi (có thể sống cả khi có và không có oxy).
- E. coli is an example of a facultative aerobe. (E. coli là một ví dụ về vi sinh vật ưa khí tùy nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Aerobic (tính từ): liên quan đến hoặc cần có oxy; ưa khí.
- Aerobic exercise improves cardiovascular health. (Bài tập thể dục nhịp điệu cải thiện sức khỏe tim mạch.)
Anaerobic (tính từ): không cần oxy; kỵ khí.
- Anaerobic bacteria can survive in environments without oxygen. (Vi khuẩn kỵ khí có thể sống sót trong môi trường không có oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-dependent organism: sinh vật phụ thuộc oxy.
- Aerobic organism: sinh vật hiếu khí.
Từ trái nghĩa
- Anaerobe (danh từ): vi sinh vật kỵ khí (sinh vật sống không cần oxy).