aerobics
Định nghĩa
Danh từ: Môn thể dục nhịp điệu, bài tập thể dục tăng cường nhu cầu oxy. "Aerobics" là một hình thức tập luyện thể chất kết hợp các động tác nhịp nhàng, thường đi kèm với âm nhạc, nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch và hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đi lớp thể dục nhịp điệu mỗi sáng.)
- (Môn thể dục nhịp điệu giúp cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Do aerobics": thực hành môn thể dục nhịp điệu.
- He does aerobics three times a week to stay fit. (Anh ấy tập thể dục nhịp điệu ba lần một tuần để giữ dáng.)
- "Aerobics instructor": người hướng dẫn môn thể dục nhịp điệu.
- The aerobics instructor led the class with energetic music. (Người hướng dẫn thể dục nhịp điệu dẫn dắt lớp học với âm nhạc sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerobic (tính từ): thuộc về hiếu khí, cần oxy.
- Aerobic exercise is essential for heart health. (Bài tập hiếu khí rất cần thiết cho sức khỏe tim mạch.)
- Aerobically (trạng từ): theo cách hiếu khí.
- She trains aerobically to build stamina. (Cô ấy tập luyện theo phương pháp hiếu khí để xây dựng sức bền.)
Từ đồng nghĩa
- Cardio exercise: bài tập tim mạch (nhấn mạnh vào hệ tuần hoàn).
- Endurance training: huấn luyện sức bền (tập trung vào khả năng chịu đựng lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "aerobics".
Thành ngữ liên quan
- "Get into aerobics": bắt đầu tham gia môn thể dục nhịp điệu.
- She got into aerobics after her doctor recommended it. (Cô ấy bắt đầu tập thể dục nhịp điệu sau khi bác sĩ khuyên.)