areopagus
Định nghĩa
Danh từ - Hội đồng Areopagus: Cơ quan chính phủ tối cao ở Athens cổ đại (sau này trở thành một tòa án tư pháp). Đây là một hội đồng gồm các cựu quan chức, có quyền lực rất lớn trong việc quản lý nhà nước và xét xử các vụ án quan trọng. - Đồi Areopagus: Một ngọn đồi nằm ở phía tây của Acropolis Athens, nơi hội đồng này họp. Tên gọi "Areopagus" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "Đồi của Ares" (thần chiến tranh).
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng Areopagus là tòa án được kính trọng nhất ở Athens cổ đại.)
- (Sứ đồ Phao-lô đã có bài diễn thuyết nổi tiếng trên đồi Areopagus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand before the Areopagus": đứng trước hội đồng Areopagus, nghĩa bóng là phải đối mặt với sự phán xét hoặc thẩm vấn nghiêm trọng.
- The philosopher was called to stand before the Areopagus to defend his teachings. (Nhà triết học đã được gọi đến đứng trước hội đồng Areopagus để bảo vệ những lời dạy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Areopagite (danh từ): thành viên của hội đồng Areopagus.
- An Areopagite was a respected elder in Athenian society. (Một Areopagite là một trưởng lão được kính trọng trong xã hội Athens.)
Từ đồng nghĩa
- Supreme council: hội đồng tối cao.
- High court: tòa án tối cao.
Các cụm từ liên quan
- "Court of the Areopagus": tòa án Areopagus.
- The Court of the Areopagus handled cases of murder and treason. (Tòa án Areopagus xử lý các vụ án giết người và phản quốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Areopagus of the mind": một thuật ngữ văn chương chỉ nơi hoặc cơ quan có thẩm quyền xét xử các vấn đề tư tưởng hoặc tri thức.
- The editorial board acted as an Areopagus of the mind, judging the merits of each submission. (Ban biên tập đóng vai trò như một Areopagus của tâm trí, phán xét giá trị của từng bài nộp.)