aerodynamical
/'eəroudai'næmik/ Cách viết khác : (aerodynamical) /'eəroudai'næmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khí động lực học: "Aerodynamical" là tính từ mô tả các đặc tính, nguyên lý hoặc hiệu ứng liên quan đến cách không khí tương tác với vật thể chuyển động.
- Có tính khí động học: Dùng để chỉ một vật thể có hình dạng được thiết kế để giảm lực cản không khí và di chuyển hiệu quả trong môi trường khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car's aerodynamical design allows it to reach very high speeds. (Thiết kế khí động lực của chiếc xe cho phép nó đạt tốc độ rất cao.)
- Engineers studied the aerodynamical properties of the new wing shape. (Các kỹ sư đã nghiên cứu các đặc tính khí động lực của hình dạng cánh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aerodynamical efficiency": hiệu suất khí động học.
- The focus of the project is to improve the vehicle's aerodynamical efficiency. (Trọng tâm của dự án là cải thiện hiệu suất khí động học của phương tiện.)
"Aerodynamical stability": độ ổn định khí động học.
- The aircraft's aerodynamical stability was tested in a wind tunnel. (Độ ổn định khí động học của máy bay đã được thử nghiệm trong ống thổi gió.)
Biến thể và từ gần giống
Aerodynamic (adj): (cách viết phổ biến hơn) khí động lực, khí động học. "Aerodynamical" và "aerodynamic" thường được dùng thay thế cho nhau.
- The aerodynamic shape of the bullet reduces drag. (Hình dạng khí động học của viên đạn làm giảm lực cản.)
Aerodynamics (n): môn khí động lực học, ngành nghiên cứu về chuyển động của không khí và lực tác động lên vật thể.
- He is a professor specializing in aerodynamics. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về khí động lực học.)
Từ đồng nghĩa
- Streamlined (adj): được tạo dáng khí động, có hình dáng thuôn nhọn để giảm lực cản.
- The streamlined design is both beautiful and functional. (Thiết kế thuôn nhọn vừa đẹp vừa có tính năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "aerodynamical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "aerodynamical")
tính từ
- khí động lực