aerodyne
/'eəroudain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay nặng hơn không khí: Một loại phương tiện bay duy trì chuyến bay nhờ lực nâng khí động học được tạo ra bởi chuyển động của cánh cố định hoặc cánh quay qua không khí. Thuật ngữ này phân biệt với "aerostat" (khí cầu, khí cụ nhẹ hơn không khí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Helicopters and airplanes are both types of aerodynes. (Máy bay trực thăng và máy bay cánh cố định đều là các loại máy bay nặng hơn không khí.)
- The principle of the aerodyne is based on generating lift through motion. (Nguyên lý của máy bay nặng hơn không khí dựa trên việc tạo ra lực nâng thông qua chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavier-than-air aerodyne": Cụm từ kỹ thuật nhấn mạnh đặc tính cơ bản, thường được dùng trong văn bản hàng không để phân loại.
- The Wright brothers' invention was the first successful powered, controlled, heavier-than-air aerodyne. (Phát minh của anh em nhà Wright là chiếc máy bay nặng hơn không khí có động cơ, có thể điều khiển và bay thành công đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giàng
- Aerodynamic (adj): thuộc về khí động lực học.
- The car has an aerodynamic design to reduce drag. (Chiếc xe có thiết kế khí động học để giảm lực cản.)
- Aerodrome (n): sân bay, đặc biệt là sân bay nhỏ (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có liên quan về ngữ cảnh sử dụng).
- The small aerodyne landed at the local aerodrome. (Chiếc máy bay nhỏ hạ cánh xuống sân bay địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Heavier-than-air craft: Phương tiện bay nặng hơn không khí (cụm từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
- Aircraft (trong ngữ cảnh chung): Máy bay, tàu bay (từ rộng hơn, bao gồm cả aerostat và aerodyne).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aerodyne".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aerodyne". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ
- máy bay nặng hơn không khí