aerogram

/'eərougræm/
Học thuật
Thân thiện
aerogram

An aerogram lies open on a wooden desk, ready to be filled with news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư hàng không: Một loại thư đặc biệt được gửi qua đường hàng không, thường được viết trên một tờ giấy mỏng, nhẹ có thể gấp lại dán kín thành một phong bì thư hoàn chỉnh.
    • Điệntuyến: (Nghĩa , ít dùng) Bức điện được gửi bằng sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the internet, people often sent aerograms to communicate across continents. (Trước khi internet, mọi người thường gửi thư hàng không để liên lạc giữa các lục địa.)
    • She received an aerogram from her pen pal in Australia. ( ấy nhận được một bức thư hàng không từ người bạn qua thưÚc.)
    • The museum displayed an old aerogram from World War II. (Bảo tàng trưng bày một bức thư hàng không từ Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aerogramme": Đây cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, của từ "aerogram".
    • The collector was looking for vintage aerogrammes. (Nhà sưu tập đang tìm kiếm những bức thư hàng không cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Air letter: Thư hàng không (từ đồng nghĩa).
  • Airmail: (Danh từ) Thư/đường gửi thư bằng hàng không; (Động từ) Gửi thư bằng đường hàng không.
    • I will airmail the documents tomorrow. (Tôi sẽ gửi các tài liệu bằng đường hàng không vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Air letter: Thư hàng không.
  • V-mail: (Lịch sử) Từ viết tắt của "Victory mail", một dạng thư vi ảnh hóa được quân đội Mỹ sử dụng trong Thế chiến II, tương tự như aerogram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "aerogram")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "aerogram")

aerogram

An aerogram lies open on a wooden desk, ready to be filled with news.

danh từ
  1. bức điện rađiô