aerolite

/'eərəlait/
Học thuật
Thân thiện
aerolite

A small aerolite rests in a grassy crater after its fall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá trời, thiên thạch: Một loại thiên thạch thành phần chủ yếu đá (silicate), khác với thiên thạch sắt. một mảnh vật chất rắn từ không gian vũ trụ rơi xuống bề mặt Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a rare aerolite found in the desert. (Bảo tàng trưng bày một viên đá trời hiếm tìm thấy trên sa mạc.)
    • Scientists analyzed the composition of the aerolite to learn about the early solar system. (Các nhà khoa học phân tích thành phần của thiên thạch để tìm hiểu về hệ Mặt Trời sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thiên văn học địa chất. thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, bài viết khoa học phổ thông hoặc khi mô tả các hiện vật trong bảo tàng.
Biến thể từ gần giống
  • Meteorite (n): Thiên thạch (từ chung cho tất cả các vật chất từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất, bao gồm cả aerolite).
  • Stony meteorite (n): Thiên thạch đá (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh tương đương với "aerolite").
  • Aerolith (n): Một biến thể từ hiếm gặp, đồng nghĩa với aerolite.
Từ đồng nghĩa
  • Stony meteorite: thiên thạch đá.
  • Meteorite: thiên thạch (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Aerolite" một từ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "meteorite" (thiên thạch) hơn. "Aerolite" được dùng khi muốn nhấn mạnh cụ thể loại thiên thạch thành phần bằng đá.
aerolite

A small aerolite rests in a grassy crater after its fall.

danh từ
  1. đá trời, thiên thạch