aeronautic
/,eərə'nɔ:tik/ Cách viết khác : (aeronautical) /,eərə'nɔ:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hàng không: Liên quan đến khoa học, kỹ thuật, hoặc hoạt động của việc thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The university offers a degree in aeronautic engineering. (Trường đại học này cấp bằng về kỹ thuật hàng không.)
- This museum showcases the aeronautic achievements of the 20th century. (Bảo tàng này trưng bày những thành tựu hàng không của thế kỷ 20.)
- They attended an international aeronautic conference. (Họ đã tham dự một hội nghị hàng không quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aeronautic industry": ngành công nghiệp hàng không.
- The country is investing heavily in its aeronautic industry. (Đất nước đó đang đầu tư mạnh mẽ vào ngành công nghiệp hàng không của mình.)
"Aeronautic standards": các tiêu chuẩn hàng không.
- All parts must meet strict aeronautic standards. (Tất cả các bộ phận phải đáp ứng các tiêu chuẩn hàng không nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Aeronautical (adj): (thuộc) hàng không (cách viết khác, nghĩa tương tự).
- He works for an aeronautical research institute. (Anh ấy làm việc cho một viện nghiên cứu hàng không.)
Aeronautics (n): khoa học hàng không, ngành hàng không.
- She is studying aeronautics at university. (Cô ấy đang học ngành khoa học hàng không ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Aviation (adj, n): (thuộc) hàng không, ngành hàng không. (Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả hoạt động bay thương mại và quân sự).