aerophagia

aerophagia

A baby with aerophagia needs to be burped after feeding.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự nuốt không khí: "aerophagia" hiện tượng một người nuốt không khí vào dạ dày, thường xảy ra khi ăn uống vội vàng, lo lắng, hoặc do thói quen. Hành động này thường dẫn đếnhơi, khó chịubụng, đầy hơi.

dụ sử dụng
  • (Sự nuốt không khí có thể gây đầy bụng đau dạ dày sau bữa ăn.)
  • (Những người lo âu thường bị nuốt không khí do thở nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic aerophagia": tình trạng nuốt không khí mãn tính, thường liên quan đến rối loạn tiêu hóa hoặc tâm lý.

    • Chronic aerophagia may require behavioral therapy to correct swallowing habits. (Nuốt không khí mãn tính có thể cần liệu pháp hành vi để điều chỉnh thói quen nuốt.)
  • "Aerophagia in infants": hiện tượng trẻ sơ sinh nuốt không khí khi bình, gây đau bụng.

    • Aerophagia in infants is often relieved by burping them after feeding. (Nuốt không khítrẻ sơ sinh thường được giảm bớt bằng cách vỗhơi sau khi .)
Biến thể từ gần giống
  • Aerophagic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc nuốt không khí.
    • Aerophagic symptoms include excessive belching and abdominal distension. (Các triệu chứng thuộc về nuốt không khí bao gồmhơi quá mức chướng bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Air swallowing: nuốt không khí (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Pneumophagia: một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • To suffer from aerophagia: bị chứng nuốt không khí.
    • He suffers from aerophagia and needs to change his eating habits. (Anh ấy bị chứng nuốt không khí cần thay đổi thói quen ăn uống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aerophagia".

Từ gần giống