wharfage

/'w :fid /
Học thuật
Thân thiện
wharfage

A ship is docked at the wharfage for unloading.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Thuế bến, phí bến tàu: Khoản phí phải trả cho việc sử dụng bến tàu, cầu tàu hoặc các cơ sở vật chất của bến để xếp dỡ, lưu trữ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping company must pay the wharfage before unloading the containers. (Công ty vận tải biển phải trả phí bến tàu trước khi dỡ các container.)
    • Wharfage is an important source of revenue for the port authority. (Thuế bến một nguồn thu quan trọng cho cơ quan quản lý cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charge wharfage": tính phí bến tàu.

    • The port charges wharfage based on the tonnage of the cargo. (Cảng tính phí bến tàu dựa trên trọng tải của hàng.)
  • "wharfage dues": các khoản thuế/phí bến tàu (cách dùng trang trọng hơn).

    • All vessels are liable for wharfage dues. (Tất cả tàu thuyền đều phải chịu các khoản phí bến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wharf (n): bến tàu, cầu tàu.

    • The ship is docked at the wharf. (Con tàu đang đậubến.)
  • Dockage (n): phí neo đậu tại bến tàu (có thể bao gồm cả phí sử dụng bến các dịch vụ khác).

  • Quayage (n): phí sử dụng cầu cảng (tương tự như wharfage).
Từ đồng nghĩa
  • Dock dues: phí bến tàu.
  • Pier charge: phí cầu tàu.
  • Harbor fee: phí cảng.
Lưu ý
  • "Wharfage" một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng hải logistics. cụ thể chỉ khoản phí cho việc sử dụng bến, khác với các loại phí vận tải biển khác như "freight" (cước vận chuyển) hay "demurrage" (phí lưu container quá hạn).
wharfage

A ship is docked at the wharfage for unloading.

danh từ
  1. (hàng hi) thuế bến

Từ đồng nghĩa