aeroport

/'eərəpɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
aeroport

An airplane lands at the aeroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bay lớn: Một sân bay quy mô lớn, thường phục vụ nhiều chuyến bay quốc tế nội địa, với các cơ sở hạ tầng dịch vụ hiện đại, đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Heathrow is a major international aeroport. (Heathrow một sân bay lớn quốc tế.)
    • The new terminal at the aeroport can handle millions of passengers each year. (Nhà ga mới tại sân bay lớn này có thể phục vụ hàng triệu hành khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International aeroport": sân bay lớn quốc tế.
    • Tan Son Nhat International Aeroport is the busiest in Vietnam. (Sân bay lớn Quốc tế Tân Sơn Nhất là sân bay nhộn nhịp nhất Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Airport (n): sân bay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng chung cho mọi quy mô).

    • We will meet you at the airport. (Chúng tôi sẽ gặp bạnsân bay.)
  • Airfield (n): sân bay, bãi đáp (thường nhỏ hơn, có thể chỉ dùng cho máy bay nhỏ hoặc quân sự).

  • Airstrip (n): đường băng, đường cất/hạ cánh (thường đơn giản, ở vùng xa).
Từ đồng nghĩa
  • Airport: sân bay.
  • Air terminal: nhà ga hàng không.
aeroport

An airplane lands at the aeroport.

danh từ
  1. sân bay lớn