aerosolise
Định nghĩa
aerosolise (Động từ): - Phun thành dạng khí dung, phun sương: Hành động biến một chất lỏng hoặc chất rắn thành các hạt siêu nhỏ lơ lửng trong không khí, tạo thành dạng khí dung (aerosol). - Phân tán dưới dạng khí dung: Khi một chất bị phân tán hoặc tự phân tán thành dạng hạt nhỏ trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Huyền phù vi khuẩn đã được phun thành dạng khí dung để thử nghiệm.)
- (Dưới áp suất cao, chất lỏng nhanh chóng phân tán thành dạng khí dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to aerosolise a substance": phun một chất thành dạng khí dung (thường dùng trong y học, khoa học).
- Scientists aerosolised the vaccine for easier inhalation. (Các nhà khoa học đã phun vắc-xin thành dạng khí dung để dễ hít vào hơn.)
- "to become aerosolised": tự phân tán thành dạng khí dung (thường nói về các hạt chất lỏng hoặc vi khuẩn).
- The virus can become aerosolised when an infected person coughs. (Virus có thể phân tán thành dạng khí dung khi người bệnh ho.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerosolisation (Danh từ): quá trình phun thành dạng khí dung.
- The aerosolisation of the drug improved its effectiveness. (Quá trình phun thuốc thành dạng khí dung đã cải thiện hiệu quả của nó.)
- Aerosol (Danh từ): khí dung, bình xịt.
- She used an aerosol to spray the disinfectant. (Cô ấy dùng bình xịt để phun chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Atomise (Động từ): phun thành hạt nhỏ, nguyên tử hóa.
- The machine atomises the perfume into a fine mist. (Máy phun nước hoa thành sương mịn.)
- Nebulise (Động từ): phun sương, dùng máy phun sương (thường trong y học).
- The doctor nebulised the medication for the patient. (Bác sĩ đã phun sương thuốc cho bệnh nhân.)
Các cụm từ liên quan
- Aerosolised particles: các hạt đã được phun thành dạng khí dung.
- Aerosolised particles can remain in the air for hours. (Các hạt đã được phun thành dạng khí dung có thể tồn tại trong không khí hàng giờ.)
- Aerosolised spray: bình xịt dạng khí dung.
- The aerosolised spray is used for cleaning surfaces. (Bình xịt dạng khí dung được dùng để làm sạch bề mặt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "aerosolise"