aerosolised

Học thuật
Thân thiện
aerosolised

A scientist studies aerosolised particles in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng các hạt rắn hoặc lỏng cực kỳ nhỏ (siêu hiển vi) được phân tán hoặc lửng trong không khí hoặc chất khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The virus can become aerosolised when an infected person coughs. (Virus có thể trở thành dạng khí dung khi người nhiễm bệnh ho.)
    • The study measured exposure to aerosolised particles in the workplace. (Nghiên cứu đo lường mức độ phơi nhiễm với các hạt dạng sol khí tại nơi làm việc.)
    • The medication is delivered as an aerosolised mist. (Thuốc được phân phối dưới dạng sương mù khí dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerosolised form": dạng khí dung, dạng sol khí.
    • The pathogen is most dangerous in its aerosolised form. (Mầm bệnh nguy hiểm nhất khi ở dạng khí dung.)
  • "aerosolised transmission": sự lây truyền qua sol khí.
    • Scientists are investigating the role of aerosolised transmission in the spread of the disease. (Các nhà khoa học đang điều tra vai trò của sự lây truyền qua sol khí trong việc lây lan bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerosol (danh từ): khí dung, sol khí; bình xịt.
    • He used an aerosol to spray paint. (Anh ấy dùng một bình xịt để phun sơn.)
  • Aerosolize (động từ, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ): làm thành khí dung, phun thành sol khí.
    • The machine aerosolizes the liquid medication. (Máy phun thuốc lỏng thành dạng khí dung.)
  • Aerolise (động từ, cách viết khác của 'aerosolize').
Từ đồng nghĩa
  • Airborne (tính từ): lửng trong không khí, truyền qua không khí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các hạt lớn hơn).
  • Nebulized (tính từ): được phun thành sương mù (thường dùng trong y tế cho thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'aerosolised' đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aerosolised'.)

aerosolised

A scientist studies aerosolised particles in a laboratory.

Adjective
  1. dưới dạng các hạt chất rắn hoặc lỏng siêu hiển vi được phân tán ra hoặc treo lửng trong không khí hoặc khí

Từ tương tự