aeschylean

Học thuật
Thân thiện
aeschylean

A student reads an Aeschylean tragedy in a literature class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Aeschylus: Chỉ những đặc điểm, phong cách, hoặc tác phẩm gắn liền với Aeschylus, nhà soạn kịch bi kịch vĩ đại của Hy Lạp cổ đại.
    • Theo kiểu cách hoặc phong cách của Aeschylus: Miêu tả những yếu tố mang đặc trưng nghệ thuật, chủ đề, hoặc kỹ thuật sáng tác điển hình của Aeschylus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The play's structure has a distinctly Aeschylean grandeur. (Cấu trúc vở kịch mang một sự hùng vĩ đặc trưng theo phong cách Aeschylus.)
    • Scholars often analyze the Aeschylean themes of justice and divine retribution. (Các học giả thường phân tích các chủ đề của Aeschylus về công lý sự trừng phạt của thần linh.)
    • His later works show an Aeschylean influence in their use of chorus. (Các tác phẩm sau này của ông cho thấy ảnh hưởng Aeschylean trong việc sử dụng hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aeschylean tragedy": Bi kịch theo phong cách Aeschylus, thường nhấn mạnh đến số phận, mối quan hệ giữa thần người, cùng kết cấu ba vở kịch liên hoàn (trilogies).

    • The trilogy is considered a modern attempt at Aeschylean tragedy. (Bộ ba vở kịch được coi một nỗ lực hiện đại hóa bi kịch kiểu Aeschylus.)
  • "Aeschylean in scope": quy mô hoàng tráng, đồ sộ như trong các tác phẩm của Aeschylus.

    • The epic novel is Aeschylean in scope, dealing with generations of a family. (Cuốn tiểu thuyết sử thi quy mô kiểu Aeschylean, đề cập đến nhiều thế hệ của một gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeschylus (Danh từ riêng): Tên nhà soạn kịch Hy Lạp cổ đại (khoảng 525-456 TCN), thường được gọi là "cha đẻ của bi kịch Hy Lạp".
  • Aeschylean dạng tính từ duy nhất được hình thành trực tiếp từ tên riêng này.
Từ đồng nghĩa
  • Có thể diễn giải : mang tính chất của Aeschylus, theo lối của Aeschylus, đậm chất Aeschylus. (Lưu ý: Đây một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc sân khấu.

aeschylean

A student reads an Aeschylean tragedy in a literature class.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới kiểu cách, phong cách của Aeschylus, một nhà soạn kịch Hy Lạp cổ đại

Từ đồng nghĩa