aesthete
/'i:sθi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đề cao thẩm mỹ, nhà thẩm mỹ: Một người có sự nhạy cảm và đánh giá cao đặc biệt đối với vẻ đẹp, đặc biệt là trong nghệ thuật và thiên nhiên. Người này thường theo đuổi và trân trọng cái đẹp như một nguyên tắc sống.
- Người có gu thẩm mỹ tinh tế: Một người thể hiện sự đánh giá cao một cách sâu sắc và có kiến thức về nghệ thuật và cái đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a true aesthete, filling his home with beautiful paintings and sculptures. (Anh ấy là một nhà thẩm mỹ đích thực, trang trí ngôi nhà của mình với những bức tranh và tượng đẹp.)
- As an aesthete, she could spend hours in an art gallery, appreciating every detail. (Là một người đề cao thẩm mỹ, cô ấy có thể dành hàng giờ trong phòng trưng bày nghệ thuật, chiêm ngưỡng từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aesthetic sensibility": Khi nói về một aesthete, người ta thường nhắc đến khả năng cảm nhận thẩm mỹ tinh tế của họ.
- His work reflects the refined aesthetic sensibility of a true aesthete. (Tác phẩm của anh ấy phản ánh khả năng cảm thụ thẩm mỹ tinh tế của một nhà thẩm mỹ đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Aesthetic (adj): (thuộc về) thẩm mỹ, cái đẹp.
- The room has a simple aesthetic appeal. (Căn phòng có một vẻ đẹp thẩm mỹ đơn giản.)
- Aesthetics (n): Môn thẩm mỹ học; những nguyên tắc liên quan đến sự đánh giá cái đẹp.
- She studied the aesthetics of Renaissance art. (Cô ấy nghiên cứu mỹ học của nghệ thuật thời Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Connoisseur: Người sành sỏi, chuyên gia thưởng thức (thường về nghệ thuật, đồ cổ...).
- Dilettante: Người ham mê nghệ thuật (đôi khi mang nghĩa không chuyên sâu).
Lưu ý
- Aesthete thường mang sắc thái tích cực, chỉ một người có sự đánh giá tinh tế. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ một người quá chú trọng vào vẻ bề ngoài và hình thức đến mức xa rời thực tế.
danh từ
- nhà thẩm mỹ