aesthetician

aesthetician

An aesthetician performs a facial treatment in a clean spa room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thẩm mỹ học: "aesthetician" chỉ một nhà triết học hoặc chuyên gia nghiên cứu về bản chất của cái đẹp, nghệ thuật cảm quan thẩm mỹ.
    • Chuyên viên thẩm mỹ: Trong lĩnh vực làm đẹp, "aesthetician" người làm việc chuyên nghiệp trong việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như chăm sóc da mặt, móng tay, móng chân, các liệu pháp làm đẹp khác.
dụ sử dụng
  • Nhà thẩm mỹ học:

    • The aesthetician wrote a book on the philosophy of art. (Nhà thẩm mỹ học đã viết một cuốn sách về triết nghệ thuật.)
    • Many aestheticians debate whether beauty is subjective or objective. (Nhiều nhà thẩm mỹ học tranh luận liệu cái đẹp chủ quan hay khách quan.)
  • Chuyên viên thẩm mỹ:

    • She works as an aesthetician at a luxury spa. ( ấy làm việc như một chuyên viên thẩm mỹ tại một spa cao cấp.)
    • The aesthetician recommended a facial treatment for my skin. (Chuyên viên thẩm mỹ đã đề xuất một liệu pháp chăm sóc da mặt cho làn da của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licensed aesthetician": chuyên viên thẩm mỹ giấy phép hành nghề.

    • You should only trust a licensed aesthetician for medical-grade treatments. (Bạn chỉ nên tin tưởng một chuyên viên thẩm mỹ giấy phép cho các phương pháp điều trị cấp y tế.)
  • "Aesthetician in philosophy": nhà thẩm mỹ học trong lĩnh vực triết học.

    • Immanuel Kant is considered a key aesthetician in Western philosophy. (Immanuel Kant được coi một nhà thẩm mỹ học quan trọng trong triết học phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (adj): thẩm mỹ, thuộc về cái đẹp.

    • The building has an aesthetic appeal. (Tòa nhà sức hút thẩm mỹ.)
  • Aesthetics (n): mỹ học, ngành nghiên cứu về cái đẹp.

    • She studied aesthetics in university. ( ấy đã học mỹ họctrường đại học.)
  • Aesthetician (n): biến thể chính tả của "esthetician" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Beautician: chuyên viên làm đẹp (thường chỉ người làm móng, tóc, da).
    • The beautician gave her a manicure. (Chuyên viên làm đẹp đã làm móng cho ấy.)
  • Philosopher of art: nhà triết học nghệ thuật (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
    • He is a philosopher of art who focuses on modern sculpture. (Ông ấy một nhà triết học nghệ thuật chuyên về điêu khắc hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Skincare aesthetician: chuyên viên thẩm mỹ chăm sóc da.

    • A skincare aesthetician can help with acne treatments. (Một chuyên viên thẩm mỹ chăm sóc da có thể giúp điều trị mụn.)
  • Medical aesthetician: chuyên viên thẩm mỹ y tế.

    • Medical aestheticians perform procedures like chemical peels. (Các chuyên viên thẩm mỹ y tế thực hiện các quy trình như lột da hóa học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "aesthetician". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "Aesthetician's touch": sự tinh tế của một chuyên viên thẩm mỹ. - Her makeup had an aesthetician's touch. (Lớp trang điểm của ấy sự tinh tế của một chuyên viên thẩm mỹ.)