aesthetics

/i:s'θetiks/
Học thuật
Thân thiện
aesthetics

The students discussed the aesthetics of the large landscape painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dùng như danh từ số ít):
    • Mỹ học: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất của cái đẹp, nghệ thuật sự thưởng thức, đặc biệt nhấn mạnh các tiêu chuẩn đánh giá được áp dụng cho nghệ thuật.
    • Tính thẩm mỹ, nguyên tắc thẩm mỹ: Những nguyên , quan niệm hoặc phẩm chất liên quan đến vẻ đẹp sự hài hòa của một đối tượng, thiết kế hoặc tác phẩm nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã học mỹ học để hiểu triết đằng sau các trào lưu nghệ thuật khác nhau.)
  • (Tính thẩm mỹ của thiết kế tối giản rất dễ chịu cho mắt.)
  • (Nguyên tắc thẩm mỹ truyền thống thường coi trọng sự đối xứng cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aesthetic appeal": sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
    • The building's aesthetic appeal lies in its unique shape. (Sức hấp dẫn thẩm mỹ của tòa nhà nằmhình dáng độc đáo của .)
  • "Aesthetic judgment": sự phán xét thẩm mỹ.
    • Aesthetic judgment can vary greatly from one culture to another. (Sự phán xét thẩm mỹ có thể thay đổi rất nhiều từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác.)
  • "Aesthetic experience": trải nghiệm thẩm mỹ.
    • Viewing the sunset over the ocean was a profound aesthetic experience. (Ngắm hoàng hôn trên biển một trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (tính từ): (thuộc) thẩm mỹ, tính thẩm mỹ.
    • The room has a simple aesthetic design. (Căn phòng một thiết kế thẩm mỹ đơn giản.)
  • Aesthetically (trạng từ): một cách thẩm mỹ, về mặt thẩm mỹ.
    • The garden is aesthetically arranged. (Khu vườn được sắp xếp một cách thẩm mỹ.)
  • Aesthetician (danh từ): nhà mỹ học; chuyên viên thẩm mỹ.
    • She works as an aesthetician at a spa. ( ấy làm chuyên viên thẩm mỹ tại một spa.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophy of art: triết học nghệ thuật (nghĩa chuyên ngành).
  • Beauty: vẻ đẹp (nghĩa tổng quát hơn).
  • Taste: gu thẩm mỹ, sở thích thẩm mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.)

aesthetics

The students discussed the aesthetics of the large landscape painting.

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
  1. mỹ học

Từ có nhắc đến "aesthetics"