aestivation

/,i:sti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
aestivation

The snail enters a state of aestivation by sealing itself inside its shell to survive the hot, dry summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Sự ngủ : Trạng thái nghỉ ngơi hoặc giảm hoạt động sinh lý (như ngủ đông nhưng vào mùa ) ở một số loài động vật để sống sót qua điều kiện khô hạn hoặc nóng bức kéo dài.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Cách xếp cánh hoa: Cách sắp xếp của các đài cánh hoa bên trong nụ hoa trước khi nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • Some snails undergo aestivation to survive the dry season. (Một số loài ốc trải qua sự ngủ để sống sót qua mùa khô.)
    • Aestivation is a survival strategy similar to hibernation but for summer. (Sự ngủ một chiến lược sinh tồn tương tự như ngủ đông nhưng dành cho mùa .)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The botanist studied the aestivation patterns of the flower buds. (Nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu xếp cánh hoa của những nụ hoa.)
    • Valvate aestivation is when sepals or petals just touch at the margins. (Cách xếp cánh hoa kiểu van khi các đài hoặc cánh hoa chỉ chạm nhaumép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go into aestivation": Bước vào trạng thái ngủ .

    • The lungfish will go into aestivation when its pond dries up. ( phổi sẽ bước vào trạng thái ngủ khi ao của cạn khô.)
  • "Pattern of aestivation": Kiểu sắp xếp (của cánh hoa trong nụ).

    • Twisted aestivation is a common pattern in many plant families. (Kiểu xếp cánh hoa xoắn một kiểu phổ biếnnhiều họ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Aestivate (Động từ): Ngủ .

    • Certain amphibians aestivate in burrows to avoid heat. (Một số loài lưỡng cư ngủ trong hang để tránh nóng.)
  • Estivation: Cách viết khác, cùng nghĩa với "aestivation", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động vật học):

    • Summer dormancy: Trạng thái ngủ nghỉ vào mùa .
    • Quiescence: Trạng thái tạm ngừng hoạt động.
  • Danh từ (Thực vật học):

    • Prefloration: Sự sắp xếp của các bộ phận hoa trong nụ (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "aestivation" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aestivation".)

aestivation

The snail enters a state of aestivation by sealing itself inside its shell to survive the hot, dry summer.

danh từ
  1. (động vật học) sự ngủ