affûtiaux

Học thuật
Thân thiện
affûtiaux

Une femme porte ses affûtiaux pour une soirée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Đồ nghề, dụng cụ: Trong ngôn ngữ thông tục, "affûtiaux" dùng để chỉ tập hợp các đồ vật, dụng cụ cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động nào đó.
    • Đồ trang sức lèm nhèm: Trong cách nói thân mật, từ này có thể ám chỉ những món đồ trang sức rườm rà, cầu kỳ hoặc không giá trị nhiều, thường được nói về phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti tous ses affûtiaux pour réparer la voiture. (Anh ấy lôi ra tất cả đồ nghề để sửa xe.)
    • Elle a mis tous ses affûtiaux pour la soirée. ( ấy đeo đầy đủ đồ trang sức lèm nhèm của mình cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être chargé de ses affûtiaux": mang theo đầy đủ đồ đạc, dụng cụ của mình.
    • Le plombier est arrivé, chargé de ses affûtiaux. (Người thợ sửa ống nước đã đến, mang theo đầy đủ đồ nghề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Affût (danh từ giống đực): sự rình mò, phục kích; giá súng.
  • Affûter (động từ): mài sắc, rình mò.
Từ đồng nghĩa
  • Outillage (danh từ giống đực): đồ nghề, bộ dụng cụ.
  • Attirail (danh từ giống đực): đồ đạc lỉnh kỉnh, đồ nghề.
  • Bijoux (danh từ giống đực số nhiều): trang sức (nghĩa chuẩn, không mang sắc thái "lèm nhèm").
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "affûtiaux" mang sắc thái khá thông tục thân mật. Khi dùng với nghĩa "đồ trang sức", thường hàm ý hơi châm biếm, miệt thị hoặc giảm nhẹ về những món đồ không cần thiết hoặc quá cầu kỳ.
  • Cách dùng: Từ này luôn được dùngdạng số nhiều ().
affûtiaux

Une femme porte ses affûtiaux pour une soirée.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (thông tục) đồ nghề
  2. (thân mật) đồ trang sức lèm nhèm (của đàn bà)