affablement

Học thuật
Thân thiện
affablement

Il m'a répondu affablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhã nhặn, một cách lịch sự, một cách dễ chịu: "affablement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ niềm nở, tử tế, dễ gần lịch thiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il nous a accueillis affablement. (Anh ấy đã tiếp đón chúng tôi một cách nhã nhặn.)
    • Elle a répondu affablement à toutes les questions. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách lịch sự.)
    • Le directeur a souri affablement. (Vị giám đốc đã mỉm cười một cách dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affablement" trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học hoặc báo chí để mô tả cách cư xử tao nhã, đúng mực.
    • Le diplomate a discuté affablement avec ses homologues. (Nhà ngoại giao đã thảo luận một cách nhã nhặn với các đồng nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Affable (tính từ): nhã nhặn, lịch sự, dễ gần.
    • C'est une personne très affable. (Đómột người rất nhã nhặn.)
  • Affabilité (danh từ): sự nhã nhặn, sự lịch sự, sự dễ gần.
    • Il est connu pour son affabilité. (Anh ấy nổi tiếng sự nhã nhặn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimablement: một cách ân cần, tử tế.
  • Gentiment: một cách lịch sự, tử tế.
  • Cordialement: một cách thân thiện, nồng nhiệt (thường dùng trong thư từ: - Trân trọng).
  • Poliment: một cách lịch sự, có phép tắc.
Từ trái nghĩa
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
  • Impoliement: một cách bất lịch sự.
  • Brusquement: một cách đột ngột, cộc lốc.
affablement

Il m'a répondu affablement.

phó từ
  1. nhã nhặn

Từ gần giống