affablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhã nhặn, một cách lịch sự, một cách dễ chịu: "affablement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ niềm nở, tử tế, dễ gần và lịch thiệp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il nous a accueillis affablement. (Anh ấy đã tiếp đón chúng tôi một cách nhã nhặn.)
- Elle a répondu affablement à toutes les questions. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách lịch sự.)
- Le directeur a souri affablement. (Vị giám đốc đã mỉm cười một cách dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affablement" trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học hoặc báo chí để mô tả cách cư xử tao nhã, đúng mực.
- Le diplomate a discuté affablement avec ses homologues. (Nhà ngoại giao đã thảo luận một cách nhã nhặn với các đồng nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Affable (tính từ): nhã nhặn, lịch sự, dễ gần.
- C'est une personne très affable. (Đó là một người rất nhã nhặn.)
- Affabilité (danh từ): sự nhã nhặn, sự lịch sự, sự dễ gần.
- Il est connu pour son affabilité. (Anh ấy nổi tiếng vì sự nhã nhặn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Aimablement: một cách ân cần, tử tế.
- Gentiment: một cách lịch sự, tử tế.
- Cordialement: một cách thân thiện, nồng nhiệt (thường dùng trong thư từ: - Trân trọng).
- Poliment: một cách lịch sự, có phép tắc.
Từ trái nghĩa
- Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
- Impoliement: một cách bất lịch sự.
- Brusquement: một cách đột ngột, cộc lốc.