affublement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ăn mặc khó coi, lố lăng: "affublement" chỉ cách ăn mặc kỳ quặc, không phù hợp, gây cảm giác khó chịu hoặc buồn cười cho người nhìn. Đây là một từ hiếm và ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son affublement a surpris tout le monde à la soirée. (Cách ăn mặc lố lăng của anh ta đã làm mọi người trong bữa tiệc ngạc nhiên.)
- Elle portait un affublement ridicule pour la cérémonie. (Cô ấy mặc một bộ đồ khó coi đến buồn cười cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm và được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Có thể dùng để chỉ một bộ trang phục cụ thể hoặc cách phối đồ tổng thể gây phản cảm.
Biến thể và từ gần giống
- Affubler (động từ): mặc (quần áo) một cách kỳ quặc, lố bịch.
- Il s'était affublé d'un vieux chapeau. (Hắn ta đã đội một cái mũ cũ kỹ một cách lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Accoutrement (danh từ giống đực): trang phục, y phục (thường chỉ trang phục lạ mắt hoặc đặc biệt, có thể mang nghĩa trung lập hơn).
- Tenue (danh từ giống cái): trang phục, cách ăn mặc (nghĩa rộng và trung lập).
Từ trái nghĩa
- Élégance (danh từ giống cái): sự thanh lịch, trang nhã.
- Tenue soignée (cụm danh từ): trang phục chỉn chu.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ăn mặc khó coi