affublement

Học thuật
Thân thiện
affublement

Une personne porte un affublement ridicule à une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn mặc khó coi, lố lăng: "affublement" chỉ cách ăn mặc kỳ quặc, không phù hợp, gây cảm giác khó chịu hoặc buồn cười cho người nhìn. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son affublement a surpris tout le monde à la soirée. (Cách ăn mặc lố lăng của anh ta đã làm mọi người trong bữa tiệc ngạc nhiên.)
    • Elle portait un affublement ridicule pour la cérémonie. ( ấy mặc một bộ đồ khó coi đến buồn cười cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể dùng để chỉ một bộ trang phục cụ thể hoặc cách phối đồ tổng thể gây phản cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Affubler (động từ): mặc (quần áo) một cách kỳ quặc, lố bịch.
    • Il s'était affublé d'un vieux chapeau. (Hắn ta đã đội một cái kỹ một cách lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Accoutrement (danh từ giống đực): trang phục, y phục (thường chỉ trang phục lạ mắt hoặc đặc biệt, có thể mang nghĩa trung lập hơn).
  • Tenue (danh từ giống cái): trang phục, cách ăn mặc (nghĩa rộng trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Élégance (danh từ giống cái): sự thanh lịch, trang nhã.
  • Tenue soignée (cụm danh từ): trang phục chỉn chu.
affublement

Une personne porte un affublement ridicule à une fête.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ăn mặc khó coi

Từ gần giống