affabulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kết cấu, bố cục (của một câu chuyện, tác phẩm): Chỉ cách thức xây dựng và sắp xếp các yếu tố trong một câu chuyện hoặc tác phẩm văn học.
- Ý nghĩa ngụ ngôn (từ cũ, nghĩa cũ): Chỉ ý nghĩa ẩn dụ, bài học đạo đức hoặc triết lý được gửi gắm trong một câu chuyện, thường là truyện ngụ ngôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'affabulation de ce roman est très complexe. (Kết cấu của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
- Il étudie l'affabulation des contes traditionnels. (Anh ấy nghiên cứu bố cục của các câu chuyện cổ tích truyền thống.)
- Dans les fables de La Fontaine, l'affabulation est souvent morale. (Trong các truyện ngụ ngôn của La Fontaine, ý nghĩa ngụ ngôn thường mang tính đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affabulation narrative": Kết cấu tự sự, chỉ cách kể chuyện.
- L'affabulation narrative de ce film est linéaire. (Kết cấu tự sự của bộ phim này là tuyến tính.)
"Une affabulation ingénieuse": Một kết cấu tài tình, khéo léo.
- L'auteur est connu pour ses affabulations ingénieuses. (Tác giả nổi tiếng với những kết cấu tài tình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Affabuler (động từ, ít dùng): Kể chuyện, dựng chuyện.
- Fabulation (danh từ giống cái): Sự hư cấu, tưởng tượng (trong văn học); đôi khi dùng thay thế cho "affabulation" với nghĩa kết cấu.
- Fable (danh từ giống cái): Truyện ngụ ngôn, câu chuyện hư cấu.
Từ đồng nghĩa
- Structure (danh từ giống cái): Cấu trúc.
- Construction (danh từ giống cái): Sự xây dựng, cấu trúc.
- Agencement (danh từ giống đực): Sự sắp xếp, bố trí.
- Morale (danh từ giống cái, cho nghĩa cũ): Bài học đạo đức, ý nghĩa luân lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "affabulation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affabulation")
danh từ giống cái
- kết cấu, bố cục (của cuốn truyện...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) ý nghĩa ngụ ngôn