affabulation

danh từ giống cái
  1. kết cấu, bố cục (của cuốn truyện...)
  2. (từ , nghĩa ) ý nghĩa ngụ ngôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "affabulation"

affabulation
Une affabulation complexe structure ce conte pour enfants.