affadissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm nhạt đi, làm mất vị ngon: Chỉ tính chất của thứ gì đó làm cho hương vị trở nên nhạt nhẽo, kém hấp dẫn.
- Làm cho nhạt nhẽo, làm chán ngán: Dùng để miêu tả thứ gì đó làm cho một sự việc, cảm xúc hay trải nghiệm trở nên tẻ nhạt, không còn thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une sauce trop diluée est affadissante. (Một loại nước sốt bị pha loãng quá mức sẽ làm món ăn nhạt đi.)
- Son discours répétitif était affadissant. (Bài phát biểu lặp đi lặp lại của anh ta thật chán ngán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un effet affadissant": một hiệu ứng làm nhạt nhẽo, làm giảm sức hấp dẫn.
- La censure a un effet affadissant sur la création artistique. (Sự kiểm duyệt có hiệu ứng làm nhạt nhẽo sự sáng tạo nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Affadir (động từ): làm cho nhạt đi, làm mất vị ngon; làm cho nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
- Trop cuire les légumes peut les affadir. (Nấu rau củ quá lâu có thể làm chúng mất vị ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Fade (adj): nhạt nhẽo, không có hương vị; tẻ nhạt.
- Insipide (adj): nhạt, vô vị; tầm thường, không có gì đặc sắc.
- Ennuyeux (adj): buồn tẻ, chán ngắt.
Lưu ý
- Từ hiếm: Từ "affadissant" được coi là từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "fade" hoặc "insipide" được ưa dùng hơn.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm nhạt đi
- làm cho nhạt nhẽo
- làm cho chán ngán