affaiblissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự yếu đi, sự suy yếu: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên kém mạnh mẽ, kém cường độ hoặc kém hiệu quả hơn trước.
- Sự sa sút, sự suy giảm: Thường dùng để chỉ sự giảm sút về sức mạnh, ảnh hưởng, sức khỏe hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'affaiblissement de sa vue l'inquiète. (Sự suy yếu thị lực của ông ấy khiến ông lo lắng.)
- On observe un affaiblissement des vents. (Người ta quan sát thấy sự suy yếu của các cơn gió.)
- Satisfait de l'affaiblissement de la Russie. (Hài lòng về sự sa sút của nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affaiblissement progressif": sự suy yếu dần dần.
- L'affaiblissement progressif de l'économie est préoccupant. (Sự suy yếu dần dần của nền kinh tế thật đáng lo ngại.)
"Affaiblissement du signal": sự suy hao tín hiệu (trong kỹ thuật, viễn thông).
- L'affaiblissement du signal empêche une bonne réception. (Sự suy hao tín hiệu ngăn cản việc thu sóng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Affaiblir (động từ): làm yếu đi, làm suy yếu.
- La maladie l'a affaibli. (Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu.)
Affaibli, e (tính từ): bị suy yếu, bị làm cho yếu đi.
- Un organisme affaibli. (Một cơ thể bị suy yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Amoindrissement: sự giảm bớt, sự thu hẹp.
- Déclin: sự suy tàn, sự sụt giảm.
- Diminution: sự giảm sút, sự giảm thiểu.
Từ trái nghĩa
- Renforcement: sự tăng cường, sự củng cố.
- Accroissement: sự gia tăng.
- Fortification: sự làm cho mạnh thêm.
danh từ giống đực
- sự yếu đi, sự sa sút
- "Satisfait de l'affaiblissement de la Russie" (Bainville)hài lòng về sự sa sút của nước Nga