affaiblissement

Học thuật
Thân thiện
affaiblissement

L'âge et la maladie ont causé un affaiblissement de sa santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự yếu đi, sự suy yếu: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên kém mạnh mẽ, kém cường độ hoặc kém hiệu quả hơn trước.
    • Sự sa sút, sự suy giảm: Thường dùng để chỉ sự giảm sút về sức mạnh, ảnh hưởng, sức khỏe hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affaiblissement de sa vue l'inquiète. (Sự suy yếu thị lực của ông ấy khiến ông lo lắng.)
    • On observe un affaiblissement des vents. (Người ta quan sát thấy sự suy yếu của các cơn gió.)
    • Satisfait de l'affaiblissement de la Russie. (Hài lòng về sự sa sút của nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affaiblissement progressif": sự suy yếu dần dần.

    • L'affaiblissement progressif de l'économie est préoccupant. (Sự suy yếu dần dần của nền kinh tế thật đáng lo ngại.)
  • "Affaiblissement du signal": sự suy hao tín hiệu (trong kỹ thuật, viễn thông).

    • L'affaiblissement du signal empêche une bonne réception. (Sự suy hao tín hiệu ngăn cản việc thu sóng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaiblir (động từ): làm yếu đi, làm suy yếu.

    • La maladie l'a affaibli. (Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu.)
  • Affaibli, e (tính từ): bị suy yếu, bị làm cho yếu đi.

    • Un organisme affaibli. (Một cơ thể bị suy yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Amoindrissement: sự giảm bớt, sự thu hẹp.
  • Déclin: sự suy tàn, sự sụt giảm.
  • Diminution: sự giảm sút, sự giảm thiểu.
Từ trái nghĩa
  • Renforcement: sự tăng cường, sự củng cố.
  • Accroissement: sự gia tăng.
  • Fortification: sự làm cho mạnh thêm.
affaiblissement

L'âge et la maladie ont causé un affaiblissement de sa santé.

danh từ giống đực
  1. sự yếu đi, sự sa sút
    • "Satisfait de l'affaiblissement de la Russie" (Bainville)
      hài lòng về sự sa sút của nước Nga