affaiblisseur

Học thuật
Thân thiện
affaiblisseur

Un technicien insère un affaiblisseur dans le circuit de test.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất làm yếu, chất nhược hóa: Một chất hoặc tác nhân tác dụng làm giảm cường độ, hiệu lực hoặc sức mạnh của một thứ đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce produit chimique est un affaiblisseur de métal. (Hóa chất nàymột chất làm yếu kim loại.)
    • Les médecins étudient les effets de l'affaiblisseur sur le virus. (Các bác sĩ đang nghiên cứu tác dụng của chất nhược hóa lên virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật điện/điện tử: Có thể dùng để chỉ một thiết bị (như bộ suy hao) làm giảm cường độ tín hiệu.
    • Il faut insérer un affaiblisseur dans le circuit pour réduire le signal. (Cần lắp một bộ suy hao vào mạch để giảm tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaiblir (động từ): làm yếu đi, làm suy yếu.
    • La maladie l'a affaibli. (Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu.)
  • Affaiblissement (danh từ giống đực): sự suy yếu, sự làm yếu đi.
    • On observe un affaiblissement du signal. (Người ta quan sát thấy sự suy yếu của tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Atténuateur (danh từ giống đực): chất làm giảm, bộ suy hao (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Réducteur (danh từ giống đực): chất làm giảm, máy giảm tốc.
Từ trái nghĩa
  • Renforçateur (danh từ giống đực): chất làm bền, chất tăng cường.
  • Amplificateur (danh từ giống đực): chất khuếch đại, máy khuếch đại.
affaiblisseur

Un technicien insère un affaiblisseur dans le circuit de test.

danh từ giống đực
  1. chất làm yếu, chất nhược hóa