affairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bận rộn: Trạng thái hoặc hành động có nhiều việc phải làm, diễn ra với nhịp độ nhanh và thường liên tục.
- Cảnh nhộn nhịp: Khung cảnh có nhiều hoạt động, nhiều người qua lại hoặc làm việc, tạo nên một không khí sôi động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affairement du matin dans les rues est impressionnant. (Sự bận rộn của buổi sáng trên các con phố thật ấn tượng.)
- Un grand affairement de commerce. (Cảnh buôn bán rất nhộn nhịp.)
- On sentait un certain affairement dans les couloirs de l'entreprise avant la réunion. (Người ta cảm nhận được một sự bận rộn nào đó trong các hành lang của công ty trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans l'affairement": đang trong cảnh bận rộn, đang chìm trong công việc.
- La chef est complètement dans l'affairement en cette fin d'année. (Người quản lý hoàn toàn chìm trong công việc bận rộn vào cuối năm nay.)
"un affairement fébrile": một sự bận rộn sốt sắng, gấp gáp.
- Un affairement fébrile régnait dans la cuisine du restaurant. (Một sự bận rộn gấp gáp ngự trị trong nhà bếp của nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
S'affairer (động từ phản thân): bận rộn, tất bật làm việc.
- Elle s'affaire à préparer le dîner. (Cô ấy tất bật chuẩn bị bữa tối.)
Affairé, e (tính từ): bận rộn, có vẻ bận rộn.
- Il a toujours l'air affairé. (Anh ấy lúc nào trông cũng bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation: sự nhộn nhịp, sự hối hả.
- Activité: hoạt động, sự hoạt động.
- Empressement: sự sốt sắng, sự hăm hở.
Từ trái nghĩa
- Calme: sự yên tĩnh.
- Inaction: sự không hoạt động.
- Oisiveté: sự nhàn rỗi.
Lưu ý sử dụng
- "Affairement" thường mô tả một sự bận rộn có thể nhìn thấy được, mang tính chất tập thể hoặc của một không gian, hơn là trạng thái bận rộn nội tâm của một cá nhân.
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ mô tả trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự bận rộn
- cảnh nhộn nhịp
- Un grand affairement de commercecảnh buôn bán rất nhộn nhịp