effarement

Học thuật
Thân thiện
effarement

Il regarde l'écran avec un effarement total.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hốt hoảng, sự kinh ngạc đến mức sửng sốt: Trạng thái tinh thần bị choáng váng, bất ngờ lo sợ trước một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu, thường đi kèm với sự mất bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son effarement était visible quand il a entendu la nouvelle. (Sự hốt hoảng của anh ấy lộ khi nghe tin.)
    • Je lisais un effarement dans ses yeux. (Tôi đọc thấy sự kinh ngạc sửng sốt trong đôi mắt ấy.)
    • L'effarement de la foule a été causé par l'explosion soudaine. (Sự hốt hoảng của đám đông được gây ra bởi vụ nổ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être saisi d'effarement": bị choáng ngợp, bị tóm lấy bởi sự hốt hoảng.

    • Il a été saisi d'effarement en découvrant la vérité. (Anh ta bị choáng ngợp bởi sự hốt hoảng khi khám phá ra sự thật.)
  • "regarder avec effarement": nhìn với vẻ kinh ngạc, sửng sốt.

    • Elle regardait les dégâts avec effarement. ( ấy nhìn những thiệt hại với vẻ kinh ngạc sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Effaré (adj): có vẻ hốt hoảng, kinh ngạc.

    • Il avait un visage effaré. (Anh ta có một khuôn mặt hốt hoảng.)
  • Effarer (v): làm cho hốt hoảng, làm kinh ngạc.

    • Cette nouvelle va l'effarer. (Tin này sẽ làm cho anh ta hốt hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Affolement: sự hoảng loạn, sự cuống quýt.
  • Stupeur: sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
  • Consternation: sự kinh hoàng, sự sửng sốt (thường do tin xấu).
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Sérénité: sự điềm tĩnh, thanh thản.
  • Indifférence: sự thờ ơ, không quan tâm.
effarement

Il regarde l'écran avec un effarement total.

danh từ giống đực
  1. sự hốt hoảng

Từ gần giống