affairisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói chạy theo lợi nhuận: Chỉ một thái độ, xu hướng hoặc hành vi tập trung quá mức vào việc kiếm lợi nhuận, thường bằng mọi giá và không quan tâm đầy đủ đến các nguyên tắc đạo đức hoặc hậu quả xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affairisme de certains dirigeants a nui à la réputation de l'entreprise. (Thói chạy theo lợi nhuận của một số lãnh đạo đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.)
- Cet affairisme effréné menace l'équilibre économique. (Chủ nghĩa chạy theo lợi nhuận bừa bãi này đe dọa sự cân bằng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être rongé par l'affairisme": bị gặm nhấm bởi thói chạy theo lợi nhuận.
- Le secteur était rongé par l'affairisme. (Lĩnh vực này đã bị gặm nhấm bởi thói chạy theo lợi nhuận.)
"une culture de l'affairisme": một văn hóa của chủ nghĩa chạy theo lợi nhuận.
- Il dénonce une culture de l'affairisme dans la politique. (Ông ấy lên án một văn hóa chạy theo lợi nhuận trong chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Affairiste (danh từ giống đực/giống cái): người chạy theo lợi nhuận, kẻ cơ hội chủ nghĩa (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Cet affairiste est prêt à tout pour de l'argent. (Kẻ chạy theo lợi nhuận này sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Mercantilisme: chủ nghĩa trọng thương, thói chuộng lợi nhuận vật chất.
- Poursuite effrénée du profit: sự theo đuổi lợi nhuận một cách bừa bãi.
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc tiếng Pháp thông thường. Các cách dùng của nó chủ yếu như một danh từ đơn lẻ hoặc trong các cụm danh từ như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "affairisme". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán các hành vi kinh doanh hoặc chính trị thiếu đạo đức.)
danh từ giống đực
- thói chạy theo lợi nhuận