affairiste

Học thuật
Thân thiện
affairiste

Un affairiste discute d'un contrat dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận: Một người tham gia vào các hoạt động kinh doanh hoặc tài chính một cách thiếu đạo đức, thường tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng bằng mọi giá, bất chấp hậu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet affairiste a été condamné pour fraude fiscale. (Nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận này đã bị kết án tội trốn thuế.)
    • Il est perçu comme un affairiste sans scrupules. (Ông ta bị coi là một nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận vô lương tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affairiste véreux": nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận tham nhũng, bất lương.
    • Le scandale a révélé un réseau d'affairistes véreux. (Vụ bê bối đã phơi bày một mạng lưới các nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận bất lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Affairisme (danh từ): chủ nghĩa chạy theo lợi nhuận, hành vi hoặc thái độ của một .
    • L'affairisme a corrompu le secteur. (Chủ nghĩa chạy theo lợi nhuận đã làm tha hóa ngành này.)
Từ đồng nghĩa
  • Profiteur: kẻ trục lợi.
  • Arriviste: kẻ cơ hội, thường tìm cách thăng tiến bằng mọi thủ đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Homme d'affaires intègre: doanh nhân chính trực.
  • Entrepreneur éthique: nhà kinh doanh đạo đức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ affairiste thường mang nghĩa tiêu cực phê phán. không đồng nghĩa với các từ trung tính như (doanh nhân) hay (nhà kinh doanh, người khởi nghiệp).
affairiste

Un affairiste discute d'un contrat dans son bureau.

danh từ
  1. nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận