affaissement

Học thuật
Thân thiện
affaissement

Le sol montre des signes d'affaissement après de fortes pluies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lún, sự sụt: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một vật thể, bề mặt hoặc cấu trúc bị hạ thấp xuống, chìm xuống dưới sức nặng của chính hoặc do tác động bên ngoài.
    • Sự suy sụp: Chỉ trạng thái suy giảm nghiêm trọng về sức khỏe, tinh thần, năng lượng hoặc tình trạng chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affaissement du sol après les pluies a endommagé la route. (Sự lún đất sau những cơn mưa đã làm hư hỏng con đường.)
    • Les médecins surveillent l'affaissement de ses forces. (Các bác sĩ theo dõi sự suy sụp sức lực của anh ấy.)
    • L'affaissement des prix du pétrole a affecté l'économie. (Sự sụt giảm giá dầu đã ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affaissement de terrain": sự sụt lún đất, một hiện tượng địa chất.

    • La région est sujette aux affaissements de terrain. (Khu vực này dễ xảy ra hiện tượng sụt lún đất.)
  • "Affaissement postural": sự sụt giảm tư thế, thường dùng trong y học để mô tả tư thế khom lưng, xuống.

    • L'affaissement postural est fréquent chez les personnes âgées. (Sự sụt giảmthế thường gặpngười cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaisser (động từ): làm lún, làm sụp xuống; tự hạ thấp, tự suy sụp.

    • Le poids de la neige affaisse le toit. (Sức nặng của tuyết làm sụp mái nhà.)
    • Il s'affaisse de fatigue sur sa chaise. (Anh ta suy sụp mệt mỏi ngồi phịch xuống ghế.)
  • Affaissé (tính từ): bị lún, bị sụt; ủ rũ, suy sụp.

    • Un terrain affaissé. (Một mảnh đất bị lún.)
    • Un visage affaissé par la maladie. (Một khuôn mặt ủ rũ bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Effondrement: sự sụp đổ, sự đổ sập (thường mạnh hơn).
  • Affalement: sự ngồi phịch xuống, sự nằm vật ra (thường chỉ tư thế cơ thể).
  • Déclin: sự suy tàn, sự suy giảm (thường về sức mạnh, ảnh hưởng).
  • Abaissement: sự hạ thấp, sự giảm xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "affaissement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affaissement".

affaissement

Le sol montre des signes d'affaissement après de fortes pluies.

danh từ giống đực
  1. sự lún, sự sụt
    • L'affaissement du sol
      sự lún đất
  2. sự suy sụp
    • L'affaissement moral
      sự suy sụp tinh thần