affaitement

Học thuật
Thân thiện
affaitement

Un fauconnier procède à l'affaitement d'un jeune faucon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự luyện chim săn: Hành động huấn luyện, làm cho chim săn (như chim ưng, chim cắt) trở nên thuần thục vâng lời để phục vụ cho mục đích săn bắn. Đâymột thuật ngữ cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affaitement des faucons demandait une grande patience. (Việc luyện chim cắt đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
    • Cet ouvrage ancien décrit les techniques d'affaitement. (Cuốn sách cổ này mô tả các kỹ thuật luyện chim săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en cours d'affaitement": đang trong quá trình được luyện.
    • L'autour des palombes est encore en cours d'affaitement. (Chim ưng bồ câu vẫn đang trong quá trình được luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaiter (động từ, từ ): luyện chim săn.
    • Il savait affaiter les oiseaux de proie. (Ông ấy biết cách luyện các loài chim săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressage (danh từ giống đực): sự huấn luyện (động vật nói chung).
  • Apprivoisement (danh từ giống đực): sự thuần hóa.
Lưu ý
  • Từ "affaitement" ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại được coi là một từ cổ (), chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành về săn bắn thời trung cổ.
affaitement

Un fauconnier procède à l'affaitement d'un jeune faucon.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự luyện chim săn