affameur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bỏ đói (nhân dân): Một người hoặc một nhóm người quyền lực, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, cố tình gây ra hoặc duy trì tình trạng đói khổ cho người dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dictateur a été traité d'affameur par la population. (Nhà độc tài đã bị người dân gọi là kẻ bỏ đói.)
    • Les affameurs ont été jugés pour leurs crimes contre l'humanité. (Những kẻ bỏ đói đã bị xét xử tội ác chống lại loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc báo chí mang tính tố cáo, lên án mạnh mẽ. ám chỉ một tội ác chủ ý, không phải chỉhậu quả của thiên tai hay khủng hoảng kinh tế thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Affamer (động từ): bỏ đói, làm cho chết đói.
    • Une politique qui affame le peuple. (Một chính sách bỏ đói nhân dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Profiteur de famine: kẻ đầu cơ tích trữ trong nạn đói.
  • Tyran: bạo chúa, kẻ chuyên chế (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm hành vi bỏ đói).
danh từ
  1. (chính trị) kẻ bỏ đói (nhân dân)

Từ gần giống