affectable

Học thuật
Thân thiện
affectable

Une parcelle de terre affectable est mise en gage pour garantir un prêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Có thể cầm để thế nợ: "affectable" mô tả một tài sản, thườngbất động sản, có thể bị đem ra cầm cố hoặc thế chấp để bảo đảm cho một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bien est affectable selon le code civil. (Tài sản nàycó thể cầm để thế nợ theo bộ luật dân sự.)
    • Seules les propriétés affectables peuvent servir de garantie pour ce prêt. (Chỉ những bất động sản có thể cầm để thế nợ mới có thể dùng làm bảo đảm cho khoản vay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déclarer un bien affectable": tuyên bố một tài sảncó thể cầm để thế nợ.
    • Le tribunal a déclaré le terrain affectable. (Tòa án đã tuyên bố mảnh đấtcó thể cầm để thế nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectation (danh từ): sự cầm cố, sự thế chấp; sự phân bổ, chỉ định.
  • Affecter (động từ): cầm cố, thế chấp; ảnh hưởng đến; phân bổ, chỉ định.
Từ đồng nghĩa
  • Saisissable: có thể bị tịch thu, biên.
  • Nantissable: có thể cầm cố, thế chấp (từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất).
Từ trái nghĩa
  • Inaffectable: không thể cầm để thế nợ.
  • Insaisissable: không thể bị tịch thu, biên.
affectable

Une parcelle de terre affectable est mise en gage pour garantir un prêt.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể cầm để thế nợ
    • Terre affectable
      đất có thể cầm để thế nợ