affectedly
/ə'fektidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách giả tạo, điệu bộ, màu mè: Diễn tả cách hành xử, nói năng hoặc thể hiện cảm xúc một cách cố ý, không tự nhiên, thường để gây ấn tượng hoặc tỏ ra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She laughed affectedly at the manager's joke. (Cô ấy cười một cách giả tạo trước câu đùa của người quản lý.)
- He spoke affectedly, using many complicated words to impress the audience. (Anh ta nói chuyện một cách màu mè, dùng nhiều từ phức tạp để gây ấn tượng với khán giả.)
- The actor bowed affectedly after his performance. (Diễn viên cúi chào một cách điệu bộ sau màn trình diễn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật: "affectedly" thường được dùng để chỉ trích một phong cách diễn đạt cầu kỳ, thiếu chân thực.
- The poet's early works were affectedly ornate. (Những tác phẩm đầu tay của nhà thơ có vẻ trang trí một cách cầu kỳ giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Affected (tính từ): giả tạo, điệu bộ, màu mè.
- Her affected accent annoyed everyone. (Chất giọng giả tạo của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Affectation (danh từ): sự giả tạo, điệu bộ, sự màu mè.
- His politeness was mere affectation. (Sự lịch sự của anh ta chỉ là giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Artificially: một cách giả tạo, không tự nhiên.
- Pretentiously: một cách màu mè, khoe khoang.
- Manneredly: một cách điệu bộ, kiểu cách.
Từ trái nghĩa
- Naturally: một cách tự nhiên.
- Genuinely: một cách chân thật.
- Unpretentiously: một cách giản dị, không màu mè.
phó từ
- giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên